house centipede

house centipede

A house centipede crawls across the damp basement floor.

Định nghĩa

Danh từ: Rết nhà (house centipede) một loại rết nhiều chân dài, thường sốngnhững nơi ẩm ướt như tầng hầm, phòng tắm, hoặc nhà kho. Loài này thân hình dẹt, màu nâu vàng với các sọc sẫm, các chân dài giúp chúng di chuyển rất nhanh. Rết nhà thường được tìm thấy trong các khu vực tối, ẩm thấp trong nhà có thể giúp kiểm soát côn trùng nhỏ khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi thấy một con rết nhà trong tầng hầm.)
  • (Rết nhà vô hại với con người nhưng có thể gây giật mình nhiều chân.)
  • (Rết nhà sốngnhững nơi ẩm ướt như tầng hầm phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "house centipede" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ loài rết nào thường xuyên xuất hiện trong nhà, nhưng thực tế thuật ngữ này chỉ đặc trưng cho loài .
    • The house centipede is often mistaken for a dangerous pest, but it actually preys on other insects. (Rết nhà thường bị nhầm loài gây hại nguy hiểm, nhưng thực tế săn các côn trùng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Centipede (danh từ): Rết (nói chung), không nhất thiết loài sống trong nhà.
    • A centipede can have anywhere from 15 to 177 pairs of legs. (Một con rết có thể từ 15 đến 177 cặp chân.)
  • Millipede (danh từ): Cuốn chiếu (loài chân khớp nhiều chân hơn rết, nhưng chân ngắn hơn thân hình tròn).
    • Unlike the house centipede, millipedes are slow-moving and feed on decaying plant matter. (Không giống rết nhà, cuốn chiếu di chuyển chậm ăn chất thực vật mục nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Scutigera coleoptrata (tên khoa học): Tên khoa học chính xác của loài rết nhà.
    • Scutigera coleoptrata is the scientific name for the house centipede. (Scutigera coleoptrata tên khoa học của rết nhà.)
  • Long-legged centipede (rết chân dài): Mô tả đặc điểm ngoại hình của loài này.
    • The long-legged centipede is often found in damp cellars. (Rết chân dài thường được tìm thấy trong các tầng hầm ẩm ướt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Động từ "to spot a house centipede": phát hiện ra một con rết nhà.
    • I spotted a house centipede under the sink. (Tôi phát hiện một con rết nhà dưới bồn rửa.)
  • Động từ "to get rid of house centipedes": loại bỏ rết nhà.
    • To get rid of house centipedes, reduce moisture in your home. (Để loại bỏ rết nhà, hãy giảm độ ẩm trong nhà bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a house centipede": Dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn hoặc di chuyển với nhiều chân, thường mang tính hài hước.
    • He ran out of the room like a house centipede when he heard the noise. (Anh ấy chạy ra khỏi phòng nhanh như một con rết nhà khi nghe thấy tiếng động.)